se rejoindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Gặp lại nhau, hội ngộ: Chỉ hành động hai hay nhiều người (hoặc đôi khi là vật) đến cùng một địa điểm để gặp nhau.
- Giao nhau, tiếp nối vào nhau, hợp lại: Chỉ việc hai hoặc nhiều con đường, tuyến đường, ý kiến, dòng chảy... gặp nhau tại một điểm hoặc kết nối với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Gặp lại nhau:
- Nous nous rejoindrons devant le cinéma à 20h. (Chúng tôi sẽ gặp nhau trước rạp chiếu phim lúc 8 giờ tối.)
- Les deux familles se sont rejointes pour célébrer Noël. (Hai gia đình đã gặp nhau để ăn mừng Giáng Sinh.)
- Giao nhau, tiếp nối:
- Les deux sentiers se rejoignent au sommet de la colline. (Hai con đường mòn giao nhau ở đỉnh đồi.)
- Nos opinions finissent par se rejoindre sur ce point. (Cuối cùng quan điểm của chúng tôi cũng gặp nhau ở điểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire se rejoindre": Làm cho cái gì đó gặp nhau, kết nối cái gì đó.
- Le pont fait se rejoindre les deux rives du fleuve. (Cây cầu làm cho hai bờ con sông gặp nhau/kết nối với nhau.)
- Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự đồng thuận, thống nhất.
- Malgré leurs désaccords, leurs objectifs se rejoignent. (Bất chấp những bất đồng, mục tiêu của họ vẫn gặp nhau/giống nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Rejoindre (v.t): Đuổi kịp, tham gia, đến gặp (ai đó ở một nơi).
- Je vais te rejoindre au café dans dix minutes. (Tôi sẽ đến gặp em ở quán cà phê trong mười phút nữa.)
- Il a rejoint son équipe sur le terrain. (Anh ấy đã ra sân để tham gia cùng đội của mình.)
- Rendez-vous (n.m): Cuộc hẹn, điểm hẹn.
- Prendre rendez-vous chez le médecin. (Hẹn gặp bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Se retrouver: Gặp lại nhau (nhấn mạnh việc gặp mặt sau một thời gian).
- Se rencontrer: Gặp nhau, giao nhau (có thể là tình cờ hoặc tại một điểm).
- Converger: Hội tụ, tập trung về một điểm (thường dùng cho đường đi, ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Hành động đã được thể hiện trong động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Les grands esprits se rencontrent (hoặc se rejoignent): Những bộ óc vĩ đại thường nghĩ giống nhau / Tư tưởng lớn gặp nhau. (Dùng khi hai người cùng có một ý tưởng hay cùng nói ra một điều.)
- Tu as dit exactement ce que je pensais ! – Les grands esprits se rejoignent ! (Cậu nói đúng những gì tớ đang nghĩ! – Tư tưởng lớn gặp nhau mà!)
tự động từ
- gặp lại nhau
- Ils se rejoindront à la villehọ sẽ gặp lại nhau ở thành phố
- tiếp vào nhau
- Routes qui se rejoignentđường tiếp vào nhau.